Wedge (Nêm)
Mô hình biểu đồMô hình hỗ trợ và kháng cự hội tụ cùng hướng. Rising wedge = giảm, falling wedge = tăng.
Wedge là gì?
Wedge giống tam giác nhưng hai đường nghiêng cùng hướng. Rising wedge: cả hai dốc lên, hội tụ. Thường phá xuống = giảm. Falling wedge: cả hai dốc xuống, hội tụ. Thường phá lên = tăng. Volume thường giảm trong wedge, tăng khi breakout.
Thuật ngữ liên quan
Tam giác đối xứng (Symmetrical Triangle)
Kháng cự dốc xuống và hỗ trợ dốc lên hội tụ. Có thể phá cả hai hướng.
Pennant (Cờ đuôi nheo)
Mô hình tiếp diễn: tam giác nhỏ sau di chuyển mạnh. Giống flag nhưng hình tam giác.
Broadening Formation
Mô hình kháng cự và hỗ trợ mở rộng. Ngược lại tam giác. Biến động tăng dần.