ForexVue

Thuật ngữ Giao dịch Forex

Định nghĩa rõ ràng và thực tế cho mọi thuật ngữ forex mà bạn cần biết. Duyệt theo danh mục hoặc tìm kiếm thuật ngữ cụ thể.

150+ thuật ngữ · 7 danh mục · Updated 2026

M

MACD (Moving Average Convergence Divergence)

Chỉ báo xu hướng/momentum dùng 2 EMA. MACD line = EMA 12 - EMA 26. Signal line = EMA 9 của MACD.

Margin (Ký quỹ)

Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.

Margin Call

Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.

Margin Level (Mức Margin)

Tỷ lệ giữa equity và used margin tính bằng phần trăm. Dưới 100% có nguy cơ stop out.

Marubozu

Nến có thân dài đầy đủ, không có bóng trên hoặc dưới. Thể hiện kiểm soát hoàn toàn của mua hoặc bán.

Maximum Drawdown (MDD)

Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong khoảng thời gian xác định. Đo rủi ro tối đa.

Micro Lot

Khối lượng giao dịch 1,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, bằng một phần trăm standard lot. 1 pip bằng khoảng $0.10.

Mini Lot

Khối lượng giao dịch 10,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, bằng một phần mười standard lot. 1 pip bằng khoảng $1 với EUR/USD.

Momentum Indicator

Chỉ báo đo tốc độ thay đổi giá. Giúp xác định xu hướng đang mạnh lên hay yếu đi.

Money Flow Index (MFI)

Oscillator kết hợp volume và giá đo áp lực mua/bán. 0-100, "RSI có volume". Trên 80 overbought, dưới 20 oversold.

Money Management (Quản lý vốn)

Bộ quy tắc quản lý vốn: position sizing, đặt stop loss, giới hạn rủi ro mỗi lệnh.

Morning Star (Sao mai)

Mô hình 3 nến đảo chiều tăng: nến giảm dài + nến nhỏ (gap xuống) + nến tăng dài.

Mua (Buy)

Mở vị thế long trong cặp tiền. Mua base currency và bán quote currency khi kỳ vọng giá tăng.

S

Settlement (Thanh toán)

Quá trình giao nhận tiền tệ thực tế sau giao dịch. Forex spot là T+2 (hai ngày làm việc).

Shooting Star (Sao băng)

Nến đảo chiều giảm có thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài. Xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng.

Short (Bán)

Vị thế bán cặp tiền khi kỳ vọng giá giảm. Short EUR/USD nghĩa là bán euro và mua đô la.

Simple Moving Average (SMA)

Trung bình cộng đơn giản của giá trong n kỳ. Mọi kỳ có trọng số bằng nhau.

Slippage (Trượt giá)

Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi lệnh được khớp. Do biến động hoặc thanh khoản thấp.

Số dư tài khoản (Account Balance)

Số tiền trong tài khoản sau khi tính lãi/lỗ từ vị thế đã đóng. Không bao gồm floating P/L.

Spinning Top

Nến có thân nhỏ và bóng dài cả hai. Thể hiện do dự, giống doji nhưng thân lớn hơn.

Spread

Chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Spread là chi phí chính khi giao dịch.

Stochastic Oscillator

Chỉ báo momentum so sánh giá đóng cửa với phạm vi giá cao-thấp. 0-100, trên 80 overbought, dưới 20 oversold.

Stop Loss (Cắt lỗ)

Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đi ngược đến mức chỉ định, giới hạn thua lỗ tối đa.

Stop Out Level

Mức margin level mà broker bắt đầu tự động đóng vị thế để bảo vệ tài khoản. Thường ở 20-50%.

Stop-Limit Order

Kết hợp stop order và limit order. Khi giá đạt mức stop, tạo limit order thay vì market order.

Swap (Phí qua đêm)

Lãi suất bị tính hoặc trả cho việc giữ vị thế qua đêm. Phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.

T

Take Profit (Chốt lời)

Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đạt mục tiêu lợi nhuận. Giúp khóa lãi mà không cần theo dõi.

Tam giác đối xứng (Symmetrical Triangle)

Kháng cự dốc xuống và hỗ trợ dốc lên hội tụ. Có thể phá cả hai hướng.

Tam giác giảm (Descending Triangle)

Mô hình có hỗ trợ ngang và kháng cự dốc xuống. Thường phá xuống.

Tam giác tăng (Ascending Triangle)

Mô hình có kháng cự ngang và hỗ trợ dốc lên. Thường phá lên.

Three Black Crows

Ba nến giảm liên tiếp đóng cửa ngày càng thấp. Tín hiệu đảo chiều giảm mạnh.

Three White Soldiers

Ba nến tăng liên tiếp đóng cửa ngày càng cao. Tín hiệu đảo chiều tăng mạnh.

Tick

Biến động giá nhỏ nhất có thể. Trong Forex 5 chữ số, tick bằng pipette (0.00001).

Trailing Stop

Lệnh stop loss tự động di chuyển theo giá khi giao dịch có lãi. Bảo vệ lợi nhuận trong khi cho vị thế chạy tiếp.

Triple Bottom

Mô hình đảo chiều tăng. Giá test hỗ trợ 3 lần không xuyên thủng. Mạnh hơn double bottom.

Triple Top

Mô hình đảo chiều giảm. Giá test kháng cự 3 lần thất bại. Mạnh hơn double top.

Tương quan (Correlation)

Đo mức độ hai cặp tiền di chuyển cùng hoặc ngược chiều. Giá trị -1 đến +1.

Tweezer Bottom

Mô hình 2 nến có giá thấp bằng nhau ở đáy xu hướng. Tín hiệu đảo chiều tăng.

Tweezer Top

Mô hình 2 nến có giá cao bằng nhau ở đỉnh xu hướng. Tín hiệu đảo chiều giảm.

Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)

Giá của đồng tiền này thể hiện bằng đồng tiền khác. EUR/USD tại 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la.

Tại sao thuật ngữ Forex quan trọng

Giao dịch forex có ngôn ngữ riêng của nó. Hiểu sự khác biệt giữa PipPipette, hoặc nắm rõ mối quan hệ giữa Margin (Ký quỹ)Leverage (Đòn bẩy), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý rủi ro và đặt lệnh chính xác của bạn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Ngân hàng Nhà nước (SBV) yêu cầu minh bạch thông tin từ các tổ chức tài chính, nhưng trader cần tự hiểu các thuật ngữ để ra quyết định sáng suốt.

Bộ thuật ngữ này bao gồm mọi từ vựng bạn sẽ gặp với tư cách trader forex cá nhân, từ khái niệm cơ bản như Cặp tiền tệ (Currency Pair)Spread đến chủ đề nâng cao như tỷ lệ Swap (Phí qua đêm)Slippage (Trượt giá). Mỗi định nghĩa bao gồm ví dụ thực tế với cặp tiền tệ và số liệu cụ thể.

Cách sử dụng bộ thuật ngữ này

Bạn có thể duyệt thuật ngữ theo danh mục bằng các bộ lọc phía trên, hoặc gõ trực tiếp vào thanh tìm kiếm để tìm thuật ngữ cụ thể. Mỗi định nghĩa có tóm tắt ngắn trên trang danh sách, cùng với trang chi tiết gồm ví dụ, cách tính và liên kết đến các thuật ngữ liên quan. Khi phù hợp, chúng tôi liên kết trực tiếp đến Máy tính giá trị Pip, Máy tính khối lượng vị thế, Máy tính MarginMáy tính Lợi nhuận/Lỗ để bạn áp dụng ngay những gì đã học.

Nếu bạn mới bắt đầu với forex, hãy bắt đầu với danh mục Cơ bản giao dịch. Danh mục này bao gồm các thuật ngữ nền tảng như Lot, Leverage (Đòn bẩy), Long (Mua)Short (Bán) làm cơ sở cho mọi thứ. Tiếp theo, chuyển sang Loại lệnh để hiểu cách đặt lệnh, rồi khám phá Cơ chế giao dịch để nắm chi tiết về cách lệnh được thực hiện.

Thuật ngữ Forex thiết yếu mọi trader cần biết

Những khái niệm quan trọng nhất trong forex bao gồm pip (biến động giá nhỏ nhất), lot (đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng giao dịch), leverage (cách broker cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn với số tiền ký quỹ nhỏ) và margin (số tiền ký quỹ cần thiết). Hiểu 4 thuật ngữ này và mối quan hệ giữa chúng là nền tảng của giao dịch forex. Tại Việt Nam, trader thường gửi tiền bằng VND qua chuyển khoản ngân hàng nội địa và giao dịch với broker quốc tế có giấy phép FCA, CySEC hoặc ASIC. Hướng Dẫn Người Mới của chúng tôi giải thích các khái niệm này từng bước nếu bạn muốn học theo lộ trình có cấu trúc.

Ngoài những kiến thức cơ bản, các loại lệnh như Stop Loss (Cắt lỗ)Take Profit (Chốt lời) rất cần thiết cho quản lý rủi ro, trong khi các thuật ngữ như rollover và Swap (Phí qua đêm) liên quan đến bất kỳ ai giữ vị thế qua đêm. Lưu trang này và quay lại mỗi khi bạn gặp thuật ngữ chưa quen.

Câu hỏi thường gặp

Pip trong giao dịch forex là gì?
Pip là đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp như EUR/USD, một pip bằng 0.0001 (chữ số thập phân thứ tư). Với cặp JPY như USD/JPY, một pip bằng 0.01. Giá trị pip thay đổi tùy theo cặp tiền và khối lượng giao dịch.
Leverage trong forex là gì?
Leverage cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số tiền ký quỹ nhỏ hơn. Ví dụ, leverage 1:500 cho phép bạn kiểm soát 500,000 USD với chỉ 1,000 USD tiền ký quỹ. Leverage khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ tiềm năng.
Spread trong forex là gì?
Spread là chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Đây là chi phí chính mà broker tính cho bạn khi thực hiện giao dịch. EUR/USD thường có spread thấp nhất, khoảng 0.1 đến 1.5 pip.
Long và Short trong forex nghĩa là gì?
Long nghĩa là mua cặp tiền tệ vì bạn dự đoán giá sẽ tăng. Short nghĩa là bán cặp tiền tệ vì bạn dự đoán giá sẽ giảm. Trong forex, bạn có thể kiếm lời từ cả thị trường tăng và giảm.
Kích thước lot trong forex là gì?
Standard lot là 100,000 đơn vị tiền tệ cơ sở. Mini lot là 10,000 đơn vị, micro lot là 1,000 đơn vị và nano lot là 100 đơn vị. Kích thước lot quyết định giá trị pip và mức độ rủi ro của vị thế.
Margin trong giao dịch forex là gì?
Margin là số tiền ký quỹ cần thiết để mở và duy trì vị thế có leverage. Đây không phải là phí. Với leverage 1:100, yêu cầu margin là 1% giá trị vị thế. Vị thế 100,000 USD cần 1,000 USD tiền margin.
Stop-loss là gì?
Stop-loss là lệnh tự động đóng vị thế khi giá chạm mức đã đặt để giới hạn lỗ. Ví dụ, nếu mua EUR/USD tại 1.0850, bạn có thể đặt stop-loss tại 1.0820 để giới hạn lỗ ở 30 pip mỗi lot.
Slippage trong forex là gì?
Slippage xảy ra khi lệnh được khớp ở giá khác với giá yêu cầu, thường trong lúc biến động cao hoặc thanh khoản thấp. Slippage có thể tích cực (giá tốt hơn) hoặc tiêu cực (giá xấu hơn). Thường xảy ra với lệnh thị trường và lệnh stop.
Swap hoặc Rollover là gì?
Swap (hoặc rollover) là lãi suất được tính hoặc trả cho việc giữ vị thế qua đêm. Nó phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp. Vị thế giữ qua thời điểm cắt ngày (thường là 5 giờ chiều New York) sẽ chịu swap.
Sự khác biệt giữa cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai là gì?
Cặp chính bao gồm đồng đô la Mỹ và được giao dịch nhiều nhất (EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY). Cặp phụ (cross) kết hợp các đồng tiền chính không có USD (EUR/GBP, AUD/NZD). Cặp ngoại lai kết hợp đồng tiền chính với đồng tiền của nền kinh tế đang phát triển (USD/VND, EUR/ZAR).