Thuật ngữ Giao dịch Forex
Định nghĩa rõ ràng và thực tế cho mọi thuật ngữ forex mà bạn cần biết. Duyệt theo danh mục hoặc tìm kiếm thuật ngữ cụ thể.
150+ thuật ngữ · 7 danh mục · Updated 2026
A
Abandoned Baby
Mô hình 3 nến đảo chiều hiếm. Doji ở giữa có gap với cả nến trước và sau. Tín hiệu rất mạnh.
Accumulation/Distribution (A/D)
Chỉ báo volume đo dòng tiền vào (tích lũy) và ra (phân phối) tài sản. Xác nhận xu hướng.
All or None (AON)
Lệnh phải khớp toàn bộ hoặc không khớp. Giống FOK nhưng không cần khớp ngay.
Alligator Indicator
Hệ thống 3 đường moving average của Bill Williams mô phỏng hành vi "cá sấu": ăn, ngủ, thức.
Aroon Indicator
Chỉ báo đo thời gian từ giá cao/thấp gần nhất. Xác định xu hướng và sức mạnh. Giá trị 0-100.
Asymmetric Slippage
Khi slippage tiêu cực (giá xấu hơn) xảy ra thường xuyên hơn slippage tích cực (giá tốt hơn). Có thể cho thấy broker không công bằng.
Average Directional Index (ADX)
Chỉ báo đo sức mạnh xu hướng, không cho biết hướng. 0-100, trên 25 xu hướng mạnh, dưới 20 không có xu hướng.
Average True Range (ATR)
Chỉ báo đo biến động trung bình trong khoảng thời gian. Dùng xác định khoảng stop loss và take profit.
Awesome Oscillator (AO)
Oscillator momentum của Bill Williams. SMA 5 - SMA 34 của giá trung bình (median price).
B
Bán (Sell)
Mở vị thế short trong cặp tiền. Bán base currency và mua quote currency khi kỳ vọng giá giảm.
Bear Flag (Cờ giảm)
Mô hình tiếp diễn giảm: nghỉ ngắn sau khi giảm mạnh trước khi giảm tiếp.
Bearish Engulfing
Mô hình 2 nến: nến giảm (đỏ) lớn bao trùm nến tăng (xanh) trước đó. Đảo chiều giảm.
Bid-Ask Spread
Chênh lệch giữa giá bid và ask. Đồng nghĩa với spread trong thị trường Forex.
Biến động (Volatility)
Mức độ thay đổi giá trong khoảng thời gian. Biến động cao = giá thay đổi nhanh và mạnh.
Bollinger Bands
Chỉ báo dùng SMA với dải trên/dưới cách 2 độ lệch chuẩn. Đo biến động và xác định overbought/oversold.
Broadening Formation
Mô hình kháng cự và hỗ trợ mở rộng. Ngược lại tam giác. Biến động tăng dần.
Bull Flag (Cờ tăng)
Mô hình tiếp diễn tăng: nghỉ ngắn sau khi tăng mạnh (cột cờ) trước khi tăng tiếp.
Bullish Belt Hold
Nến tăng dài mở ở đáy (không có bóng dưới). Tín hiệu đảo chiều tăng sau xu hướng giảm.
Bullish Engulfing
Mô hình 2 nến: nến tăng (xanh) lớn bao trùm hoàn toàn nến giảm (đỏ) trước đó. Đảo chiều tăng.
C
Camarilla Pivot Points
Dạng pivot points có 8 mức (S1-S4, R1-R4). Tập trung giao dịch trong phạm vi hẹp hơn standard pivot.
Cặp chính (Major Pair)
Cặp tiền có USD và một trong các đồng tiền được giao dịch nhiều nhất. 7 cặp chính: EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD.
Cặp ngoại lai (Exotic Pair)
Cặp tiền kết hợp đồng tiền chính với đồng tiền nước đang phát triển. Ví dụ: USD/VND, USD/TRY, EUR/ZAR.
Cặp phụ (Minor Pair)
Cặp tiền không có USD nhưng gồm các đồng tiền chính khác. Ví dụ: EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY. Còn gọi là cross pair.
Cặp tiền tệ (Currency Pair)
Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Ví dụ EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để mua 1 EUR.
Chaikin Oscillator
Oscillator volume đo momentum của đường A/D. Dương = áp lực mua, âm = áp lực bán.
Commodity Channel Index (CCI)
Oscillator đo giá hiện tại so với giá trung bình. Trên +100 overbought, dưới -100 oversold.
Cost of Carry
Chi phí giữ vị thế qua đêm, gồm swap, commission và chi phí cơ hội.
Cross Pair (Cặp chéo)
Cặp tiền không có USD. Giao dịch trực tiếp không cần chuyển đổi qua USD. Đồng nghĩa với cặp phụ.
Cup and Handle (Tách và tay cầm)
Mô hình tiếp diễn tăng hình tách. Giá giảm rồi hồi phục (tách) + nghỉ nhẹ (tay cầm) rồi phá lên.
D
Daily Cut-off
Thời điểm kết thúc ngày giao dịch trong Forex. Thường là 17:00 New York (04:00 giờ Việt Nam).
Dark Cloud Cover
Mô hình 2 nến đảo chiều giảm: nến tăng dài + nến giảm mở trên đỉnh, đóng dưới giữa nến trước.
Detrended Price Oscillator (DPO)
Oscillator loại bỏ xu hướng khỏi giá để xác định chu kỳ (cycles) giá.
Diamond (Kim cương)
Mô hình đảo chiều hiếm. Kết hợp broadening + symmetrical triangle tạo hình kim cương.
Diversification (Đa dạng hóa)
Phân tán giao dịch sang nhiều tài sản không tương quan để giảm rủi ro tổng thể.
Doji
Nến có giá mở và đóng bằng hoặc gần bằng nhau. Thể hiện sự do dự, có thể là tín hiệu đảo chiều.
Donchian Channel
Hiển thị giá cao nhất và thấp nhất trong n kỳ. Dùng trong Turtle Trading System nổi tiếng.
Double Bottom
Mô hình đảo chiều tăng hình chữ W. Giá test hỗ trợ hai lần rồi không xuyên thủng.
Double Top
Mô hình đảo chiều giảm hình chữ M. Giá test kháng cự hai lần rồi không vượt qua.
Dragonfly Doji
Doji có bóng dưới dài, không có bóng trên. Giá mở = đóng = cao nhất. Đảo chiều tăng ở đáy.
Drawdown (Sụt giảm)
Mức giảm của tài khoản từ đỉnh trước đó. Tính bằng phần trăm hoặc số tiền.
E
Equity (Vốn chủ sở hữu)
Giá trị thực của tài khoản hiện tại = số dư + lãi/lỗ thả nổi.
Evening Doji Star
Evening star với nến giữa là doji. Tín hiệu đảo chiều giảm mạnh hơn evening star thường.
Evening Star (Sao hôm)
Mô hình 3 nến đảo chiều giảm: nến tăng dài + nến nhỏ (gap lên) + nến giảm dài.
Execution Speed (Tốc độ khớp lệnh)
Thời gian từ khi gửi lệnh đến khi được khớp. Broker tốt khớp dưới 100 mili giây.
Exponential Moving Average (EMA)
Trung bình có trọng số, ưu tiên giá gần nhất. Phản ứng nhanh hơn SMA với biến động giá.
Exposure (Mức rủi ro)
Tổng giá trị tất cả vị thế đang mở. Exposure càng cao, càng rủi ro trước biến động giá.
F
Falling Three Methods
Mô hình tiếp diễn giảm 5 nến: nến giảm dài + 3 nến tăng nhỏ + nến giảm dài. Xác nhận xu hướng giảm.
Fibonacci Pivot Points
Dạng pivot points dùng tỷ lệ Fibonacci (38.2%, 61.8%, 100%) tính hỗ trợ/kháng cự.
Fill or Kill (FOK)
Lệnh phải được khớp toàn bộ ngay lập tức hoặc hủy hoàn toàn. Không chấp nhận khớp một phần.
Floating P/L (Lãi/lỗ thả nổi)
Lãi hoặc lỗ chưa thực hiện từ vị thế đang mở. Trở thành realized P/L khi đóng vị thế.
Force Index
Oscillator kết hợp giá, hướng và volume đo sức mạnh bên mua/bán.
Forex
Thị trường ngoại hối, thị trường tài chính lớn nhất thế giới với khối lượng giao dịch hơn $7.5 nghìn tỷ mỗi ngày.
Free Margin (Margin khả dụng)
Số tiền trong tài khoản chưa bị sử dụng làm margin. Có thể dùng để mở vị thế mới hoặc chịu lỗ thả nổi.
G
Gearing
Từ đồng nghĩa với leverage. Tỷ lệ vốn vay so với vốn tự có. Dùng phổ biến ở Anh và Úc.
Giá chào bán (Ask Price)
Giá mà broker chào cho bạn mua cặp tiền. Là giá cao hơn trong cặp bid/ask.
Giá chào mua (Bid Price)
Giá mà broker chào mua cặp tiền từ bạn. Là giá thấp hơn trong cặp bid/ask.
Good Till Cancelled (GTC)
Lệnh chờ có hiệu lực cho đến khi được khớp hoặc hủy bởi trader. Không có ngày hết hạn.
Gravestone Doji
Doji có bóng trên dài, không có bóng dưới. Giá mở = đóng = thấp nhất. Đảo chiều giảm ở đỉnh.
H
Hammer (Búa)
Nến đảo chiều tăng có thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài. Xuất hiện ở đáy xu hướng giảm.
Hanging Man
Nến giống hammer nhưng xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng. Tín hiệu đảo chiều giảm.
Harami
Mô hình 2 nến: nến nhỏ nằm gọn trong thân nến lớn trước đó. Có thể báo đảo chiều.
Head and Shoulders (Vai-Đầu-Vai)
Mô hình đảo chiều giảm có 3 đỉnh: vai trái, đầu (cao nhất), vai phải. Đường viền cổ (neckline) là hỗ trợ.
Hedging (Phòng ngừa rủi ro)
Mở vị thế ngược chiều để giảm rủi ro từ biến động giá bất lợi.
Historical Volatility (HV)
Đo biến động từ dữ liệu giá quá khứ. Tính từ độ lệch chuẩn của lợi suất hàng ngày.
I
Ichimoku Cloud
Hệ thống chỉ báo toàn diện từ Nhật Bản. Hiển thị hỗ trợ/kháng cự, xu hướng, momentum, tín hiệu mua/bán.
Immediate or Cancel (IOC)
Lệnh phải thực hiện ngay. Phần không khớp được sẽ bị hủy. Chấp nhận khớp một phần.
Implied Volatility (IV)
Biến động mà thị trường kỳ vọng trong tương lai. Phản ánh từ giá options.
Inverse Head and Shoulders
Mô hình đảo chiều tăng, ngược lại head and shoulders. 3 đáy: vai trái, đầu (thấp nhất), vai phải.
Inverted Hammer
Nến đảo chiều tăng có thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài. Xuất hiện ở đáy xu hướng giảm.
K
Keltner Channel
Chỉ báo giống Bollinger Bands nhưng dùng ATR thay độ lệch chuẩn cho dải trên/dưới.
Kênh giảm (Descending Channel)
Kênh giá hình thành bởi hỗ trợ và kháng cự song song dốc xuống.
Kênh tăng (Ascending Channel)
Kênh giá hình thành bởi hỗ trợ và kháng cự song song dốc lên.
Kích thước hợp đồng (Contract Size)
Số đơn vị tài sản cơ sở trong một hợp đồng. Trong Forex, standard lot có contract size 100,000 đơn vị.
L
Lệnh dừng (Stop Order)
Lệnh trở thành market order khi giá đạt mức chỉ định. Buy stop đặt trên giá hiện tại, sell stop đặt dưới.
Lệnh giới hạn (Limit Order)
Lệnh mua hoặc bán tại giá chỉ định hoặc tốt hơn. Buy limit đặt dưới giá hiện tại, sell limit đặt trên giá hiện tại.
Lệnh thị trường (Market Order)
Lệnh mua hoặc bán thực hiện ngay tại giá thị trường hiện tại. Cách nhanh nhất để vào hoặc thoát vị thế.
Leverage (Đòn bẩy)
Công cụ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Leverage 1:100 nghĩa là kiểm soát $100,000 với $1,000.
Long (Mua)
Vị thế mua cặp tiền khi kỳ vọng giá tăng. Long EUR/USD nghĩa là mua euro và bán đô la.
Long-Legged Doji
Doji có bóng trên và dưới đều rất dài. Thể hiện do dự cực mạnh.
Lot
Đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng giao dịch trong Forex. Một standard lot bằng 100,000 đơn vị tiền tệ cơ sở.
M
MACD (Moving Average Convergence Divergence)
Chỉ báo xu hướng/momentum dùng 2 EMA. MACD line = EMA 12 - EMA 26. Signal line = EMA 9 của MACD.
Margin (Ký quỹ)
Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.
Margin Call
Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.
Margin Level (Mức Margin)
Tỷ lệ giữa equity và used margin tính bằng phần trăm. Dưới 100% có nguy cơ stop out.
Marubozu
Nến có thân dài đầy đủ, không có bóng trên hoặc dưới. Thể hiện kiểm soát hoàn toàn của mua hoặc bán.
Maximum Drawdown (MDD)
Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong khoảng thời gian xác định. Đo rủi ro tối đa.
Micro Lot
Khối lượng giao dịch 1,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, bằng một phần trăm standard lot. 1 pip bằng khoảng $0.10.
Mini Lot
Khối lượng giao dịch 10,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, bằng một phần mười standard lot. 1 pip bằng khoảng $1 với EUR/USD.
Momentum Indicator
Chỉ báo đo tốc độ thay đổi giá. Giúp xác định xu hướng đang mạnh lên hay yếu đi.
Money Flow Index (MFI)
Oscillator kết hợp volume và giá đo áp lực mua/bán. 0-100, "RSI có volume". Trên 80 overbought, dưới 20 oversold.
Money Management (Quản lý vốn)
Bộ quy tắc quản lý vốn: position sizing, đặt stop loss, giới hạn rủi ro mỗi lệnh.
Morning Star (Sao mai)
Mô hình 3 nến đảo chiều tăng: nến giảm dài + nến nhỏ (gap xuống) + nến tăng dài.
Mua (Buy)
Mở vị thế long trong cặp tiền. Mua base currency và bán quote currency khi kỳ vọng giá tăng.
O
On-Balance Volume (OBV)
Chỉ báo volume tích lũy. Cộng volume khi giá tăng, trừ khi giá giảm. Xác nhận xu hướng.
One Cancels Other (OCO)
Cặp lệnh liên kết. Khi một lệnh được khớp, lệnh kia tự động hủy.
One Triggers Other (OTO)
Lệnh khi được khớp sẽ tự động tạo lệnh mới. Thường dùng để đặt stop loss và take profit cùng lệnh vào.
P
Parabolic SAR
Chỉ báo hiển thị điểm đảo chiều xu hướng. SAR = Stop and Reverse. Các chấm trên/dưới giá.
Pennant (Cờ đuôi nheo)
Mô hình tiếp diễn: tam giác nhỏ sau di chuyển mạnh. Giống flag nhưng hình tam giác.
Piercing Pattern
Mô hình 2 nến đảo chiều tăng: nến giảm dài + nến tăng mở dưới đáy nến trước, đóng trên giữa nến trước.
Pip
Đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp, 1 pip bằng 0.0001. Với cặp JPY, 1 pip bằng 0.01.
Pipette
Một phần mười của pip. Hiển thị ở chữ số thập phân thứ năm cho hầu hết các cặp (0.00001) hoặc thứ ba cho cặp JPY (0.001).
Pivot Points
Mức giá kỹ thuật tính từ giá cao, thấp, đóng cửa ngày trước. Xác định hỗ trợ/kháng cự.
Point (Điểm)
Đơn vị biến động giá. Trong Forex, point thường đồng nghĩa với pipette hoặc pip tùy ngữ cảnh.
Position Sizing (Xác định khối lượng)
Quá trình xác định số lot giao dịch mỗi lệnh, dựa trên tài khoản, mức rủi ro và khoảng cách stop loss.
R
Rate of Change (ROC)
Chỉ báo momentum đo phần trăm thay đổi giá so với n kỳ trước. ROC dương = giá tăng, âm = giá giảm.
Realized P/L (Lãi/lỗ thực hiện)
Lãi hoặc lỗ đã xác nhận từ vị thế đã đóng. Cộng hoặc trừ vào số dư tài khoản ngay lập tức.
Rectangle (Hình chữ nhật)
Giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự ngang. Có thể phá cả hai hướng.
Requote (Báo giá lại)
Khi broker không thể khớp lệnh ở giá yêu cầu, đề xuất giá mới cho trader chấp nhận hoặc từ chối.
Risk Appetite
Mức sẵn sàng chấp nhận rủi ro của thị trường. Risk appetite cao = mua tài sản rủi ro, thấp = mua safe-haven.
Risk-Off
Tâm lý thị trường né tránh rủi ro, chuyển tiền sang safe-haven như USD, JPY, CHF, vàng.
Risk-On
Tâm lý thị trường sẵn sàng chấp nhận rủi ro, mua tài sản có lợi suất cao như cổ phiếu, AUD, NZD.
Risk-Reward Ratio (Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận)
Tỷ lệ giữa số tiền rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. 1:2 nghĩa là rủi ro $1 để nhắm lãi $2.
Rollover
Quá trình gia hạn ngày giao nhận vị thế Forex qua đêm. Gây ra việc tính hoặc trả lãi suất (swap).
RSI (Relative Strength Index)
Chỉ báo momentum đo tốc độ và biên độ thay đổi giá. Giá trị 0-100, trên 70 = overbought, dưới 30 = oversold.
S
Settlement (Thanh toán)
Quá trình giao nhận tiền tệ thực tế sau giao dịch. Forex spot là T+2 (hai ngày làm việc).
Shooting Star (Sao băng)
Nến đảo chiều giảm có thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài. Xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng.
Short (Bán)
Vị thế bán cặp tiền khi kỳ vọng giá giảm. Short EUR/USD nghĩa là bán euro và mua đô la.
Simple Moving Average (SMA)
Trung bình cộng đơn giản của giá trong n kỳ. Mọi kỳ có trọng số bằng nhau.
Slippage (Trượt giá)
Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi lệnh được khớp. Do biến động hoặc thanh khoản thấp.
Số dư tài khoản (Account Balance)
Số tiền trong tài khoản sau khi tính lãi/lỗ từ vị thế đã đóng. Không bao gồm floating P/L.
Spinning Top
Nến có thân nhỏ và bóng dài cả hai. Thể hiện do dự, giống doji nhưng thân lớn hơn.
Spread
Chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Spread là chi phí chính khi giao dịch.
Stochastic Oscillator
Chỉ báo momentum so sánh giá đóng cửa với phạm vi giá cao-thấp. 0-100, trên 80 overbought, dưới 20 oversold.
Stop Loss (Cắt lỗ)
Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đi ngược đến mức chỉ định, giới hạn thua lỗ tối đa.
Stop Out Level
Mức margin level mà broker bắt đầu tự động đóng vị thế để bảo vệ tài khoản. Thường ở 20-50%.
Stop-Limit Order
Kết hợp stop order và limit order. Khi giá đạt mức stop, tạo limit order thay vì market order.
Swap (Phí qua đêm)
Lãi suất bị tính hoặc trả cho việc giữ vị thế qua đêm. Phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.
T
Take Profit (Chốt lời)
Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đạt mục tiêu lợi nhuận. Giúp khóa lãi mà không cần theo dõi.
Tam giác đối xứng (Symmetrical Triangle)
Kháng cự dốc xuống và hỗ trợ dốc lên hội tụ. Có thể phá cả hai hướng.
Tam giác giảm (Descending Triangle)
Mô hình có hỗ trợ ngang và kháng cự dốc xuống. Thường phá xuống.
Tam giác tăng (Ascending Triangle)
Mô hình có kháng cự ngang và hỗ trợ dốc lên. Thường phá lên.
Three Black Crows
Ba nến giảm liên tiếp đóng cửa ngày càng thấp. Tín hiệu đảo chiều giảm mạnh.
Three White Soldiers
Ba nến tăng liên tiếp đóng cửa ngày càng cao. Tín hiệu đảo chiều tăng mạnh.
Tick
Biến động giá nhỏ nhất có thể. Trong Forex 5 chữ số, tick bằng pipette (0.00001).
Trailing Stop
Lệnh stop loss tự động di chuyển theo giá khi giao dịch có lãi. Bảo vệ lợi nhuận trong khi cho vị thế chạy tiếp.
Triple Bottom
Mô hình đảo chiều tăng. Giá test hỗ trợ 3 lần không xuyên thủng. Mạnh hơn double bottom.
Triple Top
Mô hình đảo chiều giảm. Giá test kháng cự 3 lần thất bại. Mạnh hơn double top.
Tương quan (Correlation)
Đo mức độ hai cặp tiền di chuyển cùng hoặc ngược chiều. Giá trị -1 đến +1.
Tweezer Bottom
Mô hình 2 nến có giá thấp bằng nhau ở đáy xu hướng. Tín hiệu đảo chiều tăng.
Tweezer Top
Mô hình 2 nến có giá cao bằng nhau ở đỉnh xu hướng. Tín hiệu đảo chiều giảm.
Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)
Giá của đồng tiền này thể hiện bằng đồng tiền khác. EUR/USD tại 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la.
V
W
Đ
Đồng tiền cơ sở (Base Currency)
Đồng tiền đầu tiên trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, euro (EUR) là base currency.
Đồng tiền định giá (Quote Currency)
Đồng tiền thứ hai trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, USD là quote currency. Hiển thị giá của base currency.
Đường trung bình (Moving Average)
Chỉ báo tính giá trung bình trong khoảng thời gian. Dùng xác định xu hướng và hỗ trợ/kháng cự động.
Tại sao thuật ngữ Forex quan trọng
Giao dịch forex có ngôn ngữ riêng của nó. Hiểu sự khác biệt giữa Pip và Pipette, hoặc nắm rõ mối quan hệ giữa Margin (Ký quỹ) và Leverage (Đòn bẩy), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý rủi ro và đặt lệnh chính xác của bạn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Ngân hàng Nhà nước (SBV) yêu cầu minh bạch thông tin từ các tổ chức tài chính, nhưng trader cần tự hiểu các thuật ngữ để ra quyết định sáng suốt.
Bộ thuật ngữ này bao gồm mọi từ vựng bạn sẽ gặp với tư cách trader forex cá nhân, từ khái niệm cơ bản như Cặp tiền tệ (Currency Pair) và Spread đến chủ đề nâng cao như tỷ lệ Swap (Phí qua đêm) và Slippage (Trượt giá). Mỗi định nghĩa bao gồm ví dụ thực tế với cặp tiền tệ và số liệu cụ thể.
Cách sử dụng bộ thuật ngữ này
Bạn có thể duyệt thuật ngữ theo danh mục bằng các bộ lọc phía trên, hoặc gõ trực tiếp vào thanh tìm kiếm để tìm thuật ngữ cụ thể. Mỗi định nghĩa có tóm tắt ngắn trên trang danh sách, cùng với trang chi tiết gồm ví dụ, cách tính và liên kết đến các thuật ngữ liên quan. Khi phù hợp, chúng tôi liên kết trực tiếp đến Máy tính giá trị Pip, Máy tính khối lượng vị thế, Máy tính Margin và Máy tính Lợi nhuận/Lỗ để bạn áp dụng ngay những gì đã học.
Nếu bạn mới bắt đầu với forex, hãy bắt đầu với danh mục Cơ bản giao dịch. Danh mục này bao gồm các thuật ngữ nền tảng như Lot, Leverage (Đòn bẩy), Long (Mua) và Short (Bán) làm cơ sở cho mọi thứ. Tiếp theo, chuyển sang Loại lệnh để hiểu cách đặt lệnh, rồi khám phá Cơ chế giao dịch để nắm chi tiết về cách lệnh được thực hiện.
Thuật ngữ Forex thiết yếu mọi trader cần biết
Những khái niệm quan trọng nhất trong forex bao gồm pip (biến động giá nhỏ nhất), lot (đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng giao dịch), leverage (cách broker cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn với số tiền ký quỹ nhỏ) và margin (số tiền ký quỹ cần thiết). Hiểu 4 thuật ngữ này và mối quan hệ giữa chúng là nền tảng của giao dịch forex. Tại Việt Nam, trader thường gửi tiền bằng VND qua chuyển khoản ngân hàng nội địa và giao dịch với broker quốc tế có giấy phép FCA, CySEC hoặc ASIC. Hướng Dẫn Người Mới của chúng tôi giải thích các khái niệm này từng bước nếu bạn muốn học theo lộ trình có cấu trúc.
Ngoài những kiến thức cơ bản, các loại lệnh như Stop Loss (Cắt lỗ) và Take Profit (Chốt lời) rất cần thiết cho quản lý rủi ro, trong khi các thuật ngữ như rollover và Swap (Phí qua đêm) liên quan đến bất kỳ ai giữ vị thế qua đêm. Lưu trang này và quay lại mỗi khi bạn gặp thuật ngữ chưa quen.