Leverage (Đòn bẩy)
Cơ bản giao dịchCông cụ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Leverage 1:100 nghĩa là kiểm soát $100,000 với $1,000.
Leverage là gì?
Leverage (đòn bẩy) là khoản vay từ broker cho phép bạn mở vị thế lớn hơn vốn của bạn. Leverage 1:100 nghĩa là mỗi $1 trong tài khoản, bạn kiểm soát $100. Với $1,000 (25 triệu VND), bạn có thể mở vị thế $100,000.
Mức leverage phổ biến
Broker quốc tế mà trader Việt Nam thường sử dụng cung cấp leverage lên đến 1:500 hoặc 1:1000. Theo quy định ESMA của EU, leverage giới hạn ở 1:30 cho Cặp chính (Major Pair). Trader mới nên bắt đầu với leverage thấp như 1:10 hoặc 1:20.
Leverage và trader Việt Nam
Thị trường Forex retail tại Việt Nam chưa được quản lý trực tiếp bởi SSC (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước). Trader Việt Nam chủ yếu sử dụng broker quốc tế có giấy phép FCA, CySEC hoặc ASIC. Đọc Hướng Dẫn Người Mới để biết cách chọn broker an toàn.
Thuật ngữ liên quan
Margin (Ký quỹ)
Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.
Margin Level (Mức Margin)
Tỷ lệ giữa equity và used margin tính bằng phần trăm. Dưới 100% có nguy cơ stop out.
Gearing
Từ đồng nghĩa với leverage. Tỷ lệ vốn vay so với vốn tự có. Dùng phổ biến ở Anh và Úc.
Margin Call
Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.
Risk-Reward Ratio (Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận)
Tỷ lệ giữa số tiền rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. 1:2 nghĩa là rủi ro $1 để nhắm lãi $2.