Margin (Ký quỹ)
Cơ bản giao dịchSố tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.
Margin là gì?
Margin là số tiền broker giữ lại trong tài khoản của bạn làm tài sản đảm bảo khi bạn mở vị thế có Leverage (Đòn bẩy). Margin không phải phí hay chi phí, mà là phần vốn bị "khóa". Khi đóng vị thế, margin được trả lại.
Ví dụ, với leverage 1:100, mở vị thế 1 Lot (100,000 đơn vị) EUR/USD cần margin $1,000 (khoảng 25 triệu VND).
Các loại Margin
Used margin (Used Margin (Margin đã sử dụng)): tiền bị khóa cho vị thế đang mở. Free margin (Free Margin (Margin khả dụng)): tiền còn lại để mở vị thế mới hoặc chịu lỗ thả nổi. Margin Level (Mức Margin): tỷ lệ phần trăm giữa equity và used margin.
Tính Margin
Margin = Kích thước vị thế / Leverage. Ví dụ: 100,000 / 100 = $1,000. Sử dụng Máy tính Margin để tính margin cần thiết cho mọi cặp tiền và mức leverage. Nếu Margin Level (Mức Margin) giảm quá thấp, bạn sẽ nhận Margin Call.
Thuật ngữ liên quan
Free Margin (Margin khả dụng)
Số tiền trong tài khoản chưa bị sử dụng làm margin. Có thể dùng để mở vị thế mới hoặc chịu lỗ thả nổi.
Used Margin (Margin đã sử dụng)
Tổng số tiền bị khóa làm tài sản đảm bảo cho tất cả vị thế đang mở.
Margin Level (Mức Margin)
Tỷ lệ giữa equity và used margin tính bằng phần trăm. Dưới 100% có nguy cơ stop out.
Leverage (Đòn bẩy)
Công cụ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Leverage 1:100 nghĩa là kiểm soát $100,000 với $1,000.
Margin Call
Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.