Used Margin (Margin đã sử dụng)
Cơ bản giao dịchTổng số tiền bị khóa làm tài sản đảm bảo cho tất cả vị thế đang mở.
Used Margin là gì?
Used margin là tổng số tiền broker khóa làm tài sản đảm bảo cho tất cả vị thế đang mở. Nếu bạn có 1 Lot EUR/USD với Leverage (Đòn bẩy) 1:100, used margin là $1,000. Mở thêm vị thế, used margin tăng thêm.
Mối quan hệ với Free Margin
Free Margin (Margin khả dụng) = Equity (Vốn chủ sở hữu) - Used Margin. Used margin cao nghĩa là free margin thấp, tăng rủi ro Margin Call. Sử dụng Máy tính Margin để tính trước khi mở vị thế.
Quản lý Used Margin
Quy tắc chung: không nên sử dụng margin quá 20-30% equity để có đủ free margin chịu biến động thị trường.
Thuật ngữ liên quan
Margin (Ký quỹ)
Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.
Free Margin (Margin khả dụng)
Số tiền trong tài khoản chưa bị sử dụng làm margin. Có thể dùng để mở vị thế mới hoặc chịu lỗ thả nổi.
Margin Level (Mức Margin)
Tỷ lệ giữa equity và used margin tính bằng phần trăm. Dưới 100% có nguy cơ stop out.
Leverage (Đòn bẩy)
Công cụ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Leverage 1:100 nghĩa là kiểm soát $100,000 với $1,000.