Gearing
Quản lý rủi roTừ đồng nghĩa với leverage. Tỷ lệ vốn vay so với vốn tự có. Dùng phổ biến ở Anh và Úc.
Gearing là gì?
Gearing đồng nghĩa với Leverage (Đòn bẩy). Gearing 10:1 = mỗi $1 vốn kiểm soát $10. Dùng phổ biến ở Anh và Úc. Effective gearing = giá trị vị thế tổng / equity, khác với maximum leverage broker cung cấp.
Thuật ngữ liên quan
Leverage (Đòn bẩy)
Công cụ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Leverage 1:100 nghĩa là kiểm soát $100,000 với $1,000.
Margin (Ký quỹ)
Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.
Exposure (Mức rủi ro)
Tổng giá trị tất cả vị thế đang mở. Exposure càng cao, càng rủi ro trước biến động giá.
Margin Call
Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.