Hedging (Phòng ngừa rủi ro)
Quản lý rủi roMở vị thế ngược chiều để giảm rủi ro từ biến động giá bất lợi.
Hedging là gì?
Hedging là mở vị thế ngược chiều vị thế hiện tại để giảm rủi ro. Ví dụ: Long (Mua) EUR/USD rồi lo giá giảm tạm thời, mở thêm Short (Bán) EUR/USD cùng khối lượng để hedge.
Các loại Hedging
Direct hedging: vị thế ngược cùng cặp (không được phép ở Mỹ). Cross-currency hedging: dùng cặp có Tương quan (Correlation) cao. Options hedging: dùng Currency Options.
Lưu ý
Hedging không làm mất lỗ, chỉ "đóng băng" kết quả. Vẫn phải trả Spread và Swap (Phí qua đêm) cho cả hai vị thế.
Thuật ngữ liên quan
Tương quan (Correlation)
Đo mức độ hai cặp tiền di chuyển cùng hoặc ngược chiều. Giá trị -1 đến +1.
Diversification (Đa dạng hóa)
Phân tán giao dịch sang nhiều tài sản không tương quan để giảm rủi ro tổng thể.
Exposure (Mức rủi ro)
Tổng giá trị tất cả vị thế đang mở. Exposure càng cao, càng rủi ro trước biến động giá.