Spread
Cơ bản giao dịchChênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Spread là chi phí chính khi giao dịch.
Spread là gì?
Spread là khoảng cách giữa Giá chào mua (Bid Price) và Giá chào bán (Ask Price) của Cặp tiền tệ (Currency Pair). Khi bạn thấy EUR/USD tại 1.0850/1.0852, spread là 2 Pip. Bạn luôn mua ở giá ask cao hơn và bán ở giá bid thấp hơn, nên spread là chi phí bạn trả cho mỗi giao dịch.
Các loại Spread
Broker cung cấp hai loại spread chính. Spread cố định không đổi bất kể điều kiện thị trường, thường gặp ở broker market maker. Spread thả nổi thay đổi theo thanh khoản và biến động. Broker ECN và STP thường có spread thả nổi rất hẹp vào giờ cao điểm (EUR/USD dưới 0.5 pip) nhưng mở rộng khi có tin tức.
Tính chi phí Spread
Chi phí spread phụ thuộc vào kích thước Lot. Với standard lot EUR/USD và spread 1 pip, bạn trả $10 (khoảng 250,000 VND). Với micro lot chỉ là $0.10. Sử dụng Máy tính giá trị Pip để tính chi phí chính xác. Spread thấp hơn có nghĩa là chi phí thấp hơn, đặc biệt quan trọng cho scalper.
Thuật ngữ liên quan
Bid-Ask Spread
Chênh lệch giữa giá bid và ask. Đồng nghĩa với spread trong thị trường Forex.
Pip
Đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp, 1 pip bằng 0.0001. Với cặp JPY, 1 pip bằng 0.01.
Giá chào bán (Ask Price)
Giá mà broker chào cho bạn mua cặp tiền. Là giá cao hơn trong cặp bid/ask.
Giá chào mua (Bid Price)
Giá mà broker chào mua cặp tiền từ bạn. Là giá thấp hơn trong cặp bid/ask.
Slippage (Trượt giá)
Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi lệnh được khớp. Do biến động hoặc thanh khoản thấp.