Đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp, 1 pip bằng 0.0001. Với cặp JPY, 1 pip bằng 0.01.
Pip là gì?
Pip (percentage in point) là đơn vị tiêu chuẩn đo biến động giá trong thị trường Forex. Với hầu hết các Cặp tiền tệ (Currency Pair), 1 pip là chữ số thập phân thứ tư (0.0001). Với các cặp có yên Nhật, 1 pip là thập phân thứ hai (0.01).
Ví dụ, nếu EUR/USD chuyển từ 1.0850 lên 1.0851, đó là tăng 1 pip. Nếu USD/JPY chuyển từ 149.50 lên 149.51, đó cũng là 1 pip.
Cách tính giá trị Pip
Giá trị tiền của pip phụ thuộc vào ba yếu tố: cặp tiền, kích thước Lot và đồng tiền tài khoản. Với standard lot (100,000 đơn vị) EUR/USD, 1 pip bằng $10 (khoảng 250,000 VND). Với mini lot (10,000 đơn vị), 1 pip bằng $1.
Sử dụng Máy tính giá trị Pip của chúng tôi để tìm giá trị pip chính xác cho mọi cặp tiền và kích thước lot.
Tại sao Pip quan trọng
Pip là cách trader đo lợi nhuận, thua lỗ và rủi ro. Nếu bạn mua EUR/USD tại 1.0850 và bán tại 1.0880, bạn lãi 30 pip. Biết giá trị pip cho kích thước vị thế giúp bạn chuyển đổi sang VND hoặc USD. Mức Stop Loss (Cắt lỗ) và Take Profit (Chốt lời) cũng được đặt bằng pip.
Thuật ngữ liên quan
Pipette
Một phần mười của pip. Hiển thị ở chữ số thập phân thứ năm cho hầu hết các cặp (0.00001) hoặc thứ ba cho cặp JPY (0.001).
Spread
Chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Spread là chi phí chính khi giao dịch.
Lot
Đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng giao dịch trong Forex. Một standard lot bằng 100,000 đơn vị tiền tệ cơ sở.
Bid-Ask Spread
Chênh lệch giữa giá bid và ask. Đồng nghĩa với spread trong thị trường Forex.
Cặp tiền tệ (Currency Pair)
Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Ví dụ EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để mua 1 EUR.