Money Flow Index (MFI)
Chỉ báo kỹ thuậtOscillator kết hợp volume và giá đo áp lực mua/bán. 0-100, "RSI có volume". Trên 80 overbought, dưới 20 oversold.
MFI là gì?
MFI giống RSI (Relative Strength Index) nhưng thêm volume. Giá trị 0-100. Trên 80 = Overbought (Quá mua). Dưới 20 = Oversold (Quá bán). Gọi là "volume-weighted RSI".
Tín hiệu
MFI cắt xuống từ 80 = bán. MFI cắt lên từ 20 = mua. Divergence (Phân kỳ) MFI-giá đáng tin cậy.
Thuật ngữ liên quan
RSI (Relative Strength Index)
Chỉ báo momentum đo tốc độ và biên độ thay đổi giá. Giá trị 0-100, trên 70 = overbought, dưới 30 = oversold.
On-Balance Volume (OBV)
Chỉ báo volume tích lũy. Cộng volume khi giá tăng, trừ khi giá giảm. Xác nhận xu hướng.
Accumulation/Distribution (A/D)
Chỉ báo volume đo dòng tiền vào (tích lũy) và ra (phân phối) tài sản. Xác nhận xu hướng.
VWAP
Giá trung bình có trọng số theo volume. Chuẩn mực cho execution của tổ chức.