Đồng tiền định giá (Quote Currency)
Cơ bản giao dịchĐồng tiền thứ hai trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, USD là quote currency. Hiển thị giá của base currency.
Quote Currency là gì?
Quote currency (hay counter currency) là đồng tiền thứ hai trong Cặp tiền tệ (Currency Pair). Trong EUR/USD tại 1.0850, USD là quote currency. Giá 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la. Trong USD/VND, VND là quote currency.
Quote Currency và lãi/lỗ
Lợi nhuận hoặc thua lỗ ban đầu tính bằng quote currency. Nếu bạn mua EUR/USD và giá tăng 50 Pip, lãi = 50 x $10 = $500 (đã là USD vì USD là quote currency).
Quote Currency và giá trị Pip
Khi quote currency trùng với đồng tiền tài khoản, việc tính pip đơn giản. Khi không trùng, broker áp dụng tỷ giá chuyển đổi. Máy tính Lợi nhuận/Lỗ tự động xử lý các chuyển đổi này.
Thuật ngữ liên quan
Đồng tiền cơ sở (Base Currency)
Đồng tiền đầu tiên trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, euro (EUR) là base currency.
Cặp tiền tệ (Currency Pair)
Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Ví dụ EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để mua 1 EUR.
Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)
Giá của đồng tiền này thể hiện bằng đồng tiền khác. EUR/USD tại 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la.