Đồng tiền cơ sở (Base Currency)
Cơ bản giao dịchĐồng tiền đầu tiên trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, euro (EUR) là base currency.
Base Currency là gì?
Base currency là đồng tiền đầu tiên trong Cặp tiền tệ (Currency Pair). Trong EUR/USD, EUR là base currency. Trong USD/JPY, USD là base. Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate) cho biết cần bao nhiêu Đồng tiền định giá (Quote Currency) để mua 1 đơn vị base currency.
Base Currency trong giao dịch
Khi bạn "Mua (Buy)" cặp tiền, bạn mua base currency và bán quote currency. Lot luôn tính bằng đơn vị base currency: standard lot EUR/USD = 100,000 euro, USD/VND = 100,000 đô la.
Base Currency và giá trị Pip
Base currency ảnh hưởng đến cách tính giá trị Pip. Khi quote currency là USD, giá trị pip đơn giản: $10/pip cho standard lot. Khi USD là base (USD/JPY, USD/VND), giá trị pip thay đổi theo tỷ giá. Sử dụng Máy tính giá trị Pip để tính chính xác.
Thuật ngữ liên quan
Đồng tiền định giá (Quote Currency)
Đồng tiền thứ hai trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, USD là quote currency. Hiển thị giá của base currency.
Cặp tiền tệ (Currency Pair)
Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Ví dụ EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để mua 1 EUR.
Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)
Giá của đồng tiền này thể hiện bằng đồng tiền khác. EUR/USD tại 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la.